Mô tả
Tổng quan
| Phương pháp in | Vật liệu in | Tốc độ in | Loại bản in |
| Flexo – In bề mặt | Màng PE, PP, bao PP dệt | 70 – 250 m/phút | Bản cao su / bản Polymer |
Phù hợp với vật liệu có sức căng bề mặt ≥ 38 dyne/cm.
Tiêu chuẩn
| ASTM F963-96a 4.3.5 & 8.3 | Thôi nhiễm của một số nguyên tố kim loại nặng theo tiêu chuẩn ASTM F963 |
| EN 71-3:2019 | Thôi nhiễm của một số nguyên tố kim loại nặng theo tiêu chuẩn EN 71-3 |
| RoHS Compliant | Tuân thủ hạn chế các chất độc hại theo Chỉ thị EU 65/2011 |
| REACH Compliant | Tuân thủ danh sách các chất đáng quan ngại (SVHC) theo Quy định EC 1907/2006 |
Bảng ứng dụng
| Vật liệu in | Ứng dụng | ||||
| PE Film | PP Film | Woven PP Bags | Shopping Bags | Woven Bags | Cement Bags |
| x | x | x | x | x | x |

