Mô tả
Tổng quan
| Phương pháp in | Vật liệu in | Kiểu ghép | Hệ mực | Tốc độ in |
| In ống đồng mặt trong | PET ≥ 42 dyne/cm PA (Nylon) ≥ 50 dyne/cm |
Ghép khô
Ghép đùn PE |
Dung môi, không chứa toluen (có thể sử dụng như hệ mực một thành phần hoặc hệ mực hai thành phần khi hết hợp với chất đóng rắn) | 150 – 250 mét/phút |
Tiêu chuẩn
| ASTM F963-96a 4.3.5 & 8.3 | Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi dành cho người tiêu dùng |
| EN 71-3:2019 | Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi – Sự thôi nhiễm (di hành) của một số nguyên tố |
| RoHS compliant and Phthalates content | Tiêu chuẩn hạn chế các chất nguy hại và chỉ tiêu về hàm lượng phthalate (DBP, BBP, DEHP, DIBP) |
| REACH Compliant | Tuân thủ các yêu cầu của REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất) |
Ứng dụng
- Thực phẩm đun sôi: Bao bì thực phẩm có thể đun sôi
- Thực phẩm đông lạnh: Rau củ, thịt, hải sản đông lạnh
- Thực phẩm khô: Snack, bánh kẹo, bánh quy, thực phẩm khô
- Bao bì mềm: Các ứng dụng bao bì mềm nói chung

