Mô tả
Tổng quan
| Phương pháp in | Vật liệu in | Tốc độ in | Hệ mực |
| In ống đồng mặt ngoài | Giấy Tipping, định lượng 28–34 g/m² | 80 – 200 mét/phút | Gốc dung môi, không Toluene |
Tiêu chuẩn
| ASTM F963-96a 4.3.5 & 8.3 | Tiêu chuẩn an toàn đồ chơi dành cho người tiêu dùng |
| EN 71-3:2019 | Tiêu chuẩn toàn đồ chơi – Sự thôi nhiễm (di hành) của một số nguyên tố |
| RoHS compliant and Phthalates content | Tiêu chuẩn hạn chế các chất nguy hại và chỉ tiêu về hàm lượng phthalate (DBP, BBP, DEHP, DIBP) |
| REACH Compliant | Tuân thủ các yêu cầu của REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất) |
Ứng dụng
| Vật liệu in | Ứng dụng | |
| Coated Paper | Non-coated Paper | Tipping Paper (Cigarette Filters) |
| x | x | x |

